chỉnh lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa chữa, điều chỉnh lại cho đúng, cho hoàn chỉnh hơn: Hành động xem xét, sửa đổi một cái gì đó (như văn bản, tài liệu, kế hoạch) để nó trở nên chính xác, hợp lý và tốt hơn so với trạng thái ban đầu.
- Sắp xếp, tổ chức lại một cách có hệ thống: Hành động bố trí, phân loại lại các yếu tố (như dữ liệu, thông tin, hồ sơ) theo một trật tự hoặc quy chuẩn mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Biên tập viên đang chỉnh lý bản thảo cuối cùng trước khi in. (Người biên tập đang sửa chữa bản thảo cuối cùng cho hoàn chỉnh trước khi in.)
- Sau khi thu thập, số liệu cần được chỉnh lý cẩn thận để đảm bảo tính chính xác. (Sau khi thu thập, dữ liệu cần được sửa chữa, điều chỉnh cẩn thận để đảm bảo đúng đắn.)
- Thư viện tiến hành chỉnh lý lại toàn bộ kho tư liệu cổ. (Thư viện tiến hành sắp xếp, tổ chức lại toàn bộ kho tài liệu cổ cho có hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công tác chỉnh lý": chỉ toàn bộ quá trình hoặc hoạt động sửa chữa, sắp xếp tài liệu, hồ sơ.
- Công tác chỉnh lý văn bản lịch sử đòi hỏi sự tỉ mỉ cao. (Hoạt động sửa chữa văn bản lịch sử đòi hỏi sự cẩn thận, chi tiết rất cao.)
- "bản chỉnh lý": chỉ phiên bản, bản dự thảo đã được sửa chữa, điều chỉnh.
- Hãy gửi cho tôi bản chỉnh lý của hợp đồng này. (Hãy gửi cho tôi bản hợp đồng đã được sửa chữa của văn bản này.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉnh lí (động từ): Đây là cách viết khác của "chỉnh lý", có cùng nghĩa. "Chỉnh lí" thường được dùng trong một số văn bản hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- Chỉnh đốn (động từ): Nhấn mạnh vào việc sửa sang, sắp đặt lại cho ngay ngắn, có nền nếp (thường dùng cho tổ chức, kỷ cương).
- Hiệu đính (động từ): Chuyên dùng cho việc đọc và sửa lỗi trong bản in thử, bản thảo trước khi xuất bản.
Từ đồng nghĩa
- Sửa chữa: Sửa những chỗ sai, hỏng.
- Điều chỉnh: Thay đổi một phần cho phù hợp.
- Biên tập: Thu thập, lựa chọn, sửa chữa nội dung để chuẩn bị cho việc xuất bản (nghĩa rộng hơn và thường dùng trong xuất bản).
Từ trái nghĩa
- Để nguyên: Giữ nguyên như cũ, không thay đổi.
- Làm hỏng: Làm cho trở nên sai lệch, kém chất lượng so với ban đầu.
- x. chỉnh lí.